Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "kỳ thị" (2)

kỳ thi
phát
Tiếng Anh Danh từexam
Danh từtest
Từ vựng của tôi
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.
I am preparing for the exam.
kỳ thị
Tiếng Anh Động từdiscriminate
Danh từdiscrimination
Từ vựng của tôi
Chúng ta phải chống kỳ thị.
We must fight discrimination.

swap_horiz Từ liên quan "kỳ thị" (1)

ôn luyện cho kỳ thi
Tiếng Anh Cụm từexam preparation
Từ vựng của tôi
Tôi đang ôn luyện cho kỳ thi JLPT.
I’m doing exam preparation for the JLPT.

format_quote Cụm từ "kỳ thị" (7)

Anh ấy buồn vì sự thất bại trong kỳ thi.
He is sad about his failure in the exam.
Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi.
I am preparing for the exam.
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
He was caught cheating in the exam.
Tôi rất căng thẳng trước kỳ thi.
I was very nervous before the exam.
Tôi đang ôn luyện cho kỳ thi JLPT.
I’m doing exam preparation for the JLPT.
Chúng ta phải chống kỳ thị.
We must fight discrimination.
Học sinh phải vượt qua kỳ thi tốt nghiệp để ra trường.
Students must pass the graduation exam to graduate.